Xem cầu chi tiết

soi cau » soi cau xsmb » Xem vị trí các cầu

- Chi tiết kết quả cầu 4 ngày của Xổ số Đà Nẵng thống kê số 6 là số đầu của giải đặc biệt hoặc 0 là số cuối của giải đặc biệt ra trong lần quay tới
- Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: 48, Vị trí 2: 69

Hướng dẫn xem cầu

  • Các kí hiệu màu: Màu đỏ là giải đặc biệt hoặc 2 số cuối của giải đặc biệt, màu xanh lá cây: là bộ số ăn cầu, màu xanh nước biển: là các vị trí ghép lên cầu
  • Bạn xem từ dưới lên trên: Ví dụ cầu chạy từ ngày 12/12 đến ngày 19/12 thì bắt đầu xem từ ngày 12/12 để thấy được 2 vị trí ghép cầu. Từ 2 vị trí ghép cầu đó dò lên các lần quay tiếp theo. Bộ số màu xanh lá cây là ăn cầu, chữ số có màu xanh nước biển là vị trí ghép cầu lấy 2 số ghép cầu tạo ra một bộ số mới cho lần quay tiếp theo.

XSMT »XSMT Thứ 7 »XSMT 25/09/2021

Xổ số Đà Nẵng ngày 25/09/2021
G.ĐB 352454
G.1 4350
G.2
32248
G.3
45680 41135
G.4
01954 51701 67201
91117 03175 76323 28224
G.5
112
G.6
4935 9507 5227
G.7
849
G.8
72
Đầu Lô tô
0 03, 04
1 16, 19
2 24
3 32
4 45, 47, 49
5 50, 54, 57, 59
6  
7 70, 72, 75, 76
8 84
9  

XSMT »XSMT Thứ 4 »XSMT 22/09/2021

Xổ số Đà Nẵng ngày 22/09/2021
G.ĐB 241508
G.1 3409
G.2
73115
G.3
65008 27508
G.4
75876 25221 58122
22769 53162 71217 79390
G.5
571
G.6
6777 9070 2314
G.7
560
G.8
71
Đầu Lô tô
0 02, 02, 08
1 15, 16
2 22, 27
3  
4 41
5 56
6 60, 62
7 71, 77, 79
8 82, 87
9 95, 97

XSMT »XSMT Thứ 7 »XSMT 18/09/2021

Xổ số Đà Nẵng ngày 18/09/2021
G.ĐB 493402
G.1 8758
G.2
88488
G.3
65736 22851
G.4
51773 47124 20597
00962 50400 96974 42543
G.5
772
G.6
3345 0935 5372
G.7
676
G.8
80
Đầu Lô tô
0 02, 09
1 15
2 20, 23, 25
3 30, 34
4 42, 44
5 50, 55
6 62
7 70, 76
8 80, 86, 88
9  

XSMT »XSMT Thứ 4 »XSMT 15/09/2021

Xổ số Đà Nẵng ngày 15/09/2021
G.ĐB 488060
G.1 5131
G.2
16363
G.3
26159 99476
G.4
48067 85861 51470
50257 83505 87490 93374
G.5
331
G.6
9615 6483 6711
G.7
157
G.8
42
Đầu Lô tô
0 05, 09
1 11, 15, 17, 19
2  
3 32, 36
4 42, 47
5 56, 57, 58
6 60, 64
7 78, 78
8  
9 99

XSMT »XSMT Thứ 7 »XSMT 11/09/2021

Xổ số Đà Nẵng ngày 11/09/2021
G.ĐB 998137
G.1 2011
G.2
32462
G.3
72521 75276
G.4
81145 51461 23020
51285 46415 89234 42012
G.5
471
G.6
2232 2029 1998
G.7
765
G.8
30
Đầu Lô tô
0 05
1 12, 12, 13, 17
2 22, 25, 27
3 30, 37
4 44
5 54, 55, 58
6 65, 68
7  
8 86
9 91