Xem cầu chi tiết

soi cau » soi cau xsmb » Xem vị trí các cầu

- Chi tiết kết quả cầu 4 ngày của Xổ số Bình Thuận Thống kê cho cặp số 26 ra trong lần quay tới
- Vị trí số ghép lên cầu >> Vị trí 1: 37, Vị trí 2: 55

Hướng dẫn xem cầu

  • Các kí hiệu màu: Màu đỏ là giải đặc biệt hoặc 2 số cuối của giải đặc biệt, màu xanh lá cây: là bộ số ăn cầu, màu xanh nước biển: là các vị trí ghép lên cầu
  • Bạn xem từ dưới lên trên: Ví dụ cầu chạy từ ngày 12/12 đến ngày 19/12 thì bắt đầu xem từ ngày 12/12 để thấy được 2 vị trí ghép cầu. Từ 2 vị trí ghép cầu đó dò lên các lần quay tiếp theo. Bộ số màu xanh lá cây là ăn cầu, chữ số có màu xanh nước biển là vị trí ghép cầu lấy 2 số ghép cầu tạo ra một bộ số mới cho lần quay tiếp theo.

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 21/01/2021

Xổ số Bình Thuận ngày 21/01/2021
G.ĐB 078424
G.1 2551
G.2
94356
G.3
96136 35201
G.4
32509 86703 34378
05745 10007 65326 32861
G.5
105
G.6
4058 7875 0032
G.7
897
G.8
92
Đầu Lô tô
0  
1 13, 17, 19
2 23, 24
3 33
4  
5 50, 51, 54
6 63, 63, 69
7 76
8 80, 87
9 92, 97, 98

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 14/01/2021

Xổ số Bình Thuận ngày 14/01/2021
G.ĐB 279246
G.1 2874
G.2
92472
G.3
56302 57728
G.4
78451 97164 57298
43087 65940 02347 66738
G.5
207
G.6
5160 2149 2130
G.7
172
G.8
21
Đầu Lô tô
0 00, 00, 02
1 19
2 21, 25, 25
3  
4 45, 46, 49
5  
6  
7 72, 75, 76, 76
8 82, 84, 87
9 92

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 07/01/2021

Xổ số Bình Thuận ngày 07/01/2021
G.ĐB 547067
G.1 1960
G.2
51527
G.3
09198 31142
G.4
62666 80058 21108
18890 87275 24050 97587
G.5
117
G.6
4151 1754 6860
G.7
542
G.8
37
Đầu Lô tô
0 04, 05, 08, 09
1 11
2 26
3 37
4 42, 46
5 52
6 67, 68
7 70, 74, 78
8 81, 82, 83
9  

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 31/12/2020

Xổ số Bình Thuận ngày 31/12/2020
G.ĐB 184618
G.1 0813
G.2
70164
G.3
08505 68721
G.4
56582 89020 01545
92884 90607 14496 27220
G.5
416
G.6
4277 3118 1868
G.7
141
G.8
73
Đầu Lô tô
0 00, 01
1 15, 18
2 28
3 37
4 40, 41, 49
5 56, 59
6 62, 64
7 71, 73, 73
8 81, 86
9  

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 24/12/2020

Xổ số Bình Thuận ngày 24/12/2020
G.ĐB 107174
G.1 4641
G.2
68090
G.3
52647 90044
G.4
90738 77699 96572
29132 61026 67525 94444
G.5
657
G.6
7515 9082 8209
G.7
063
G.8
39
Đầu Lô tô
0 05
1 16
2 22, 26, 28
3 39
4 40, 49
5 59, 59
6 63, 66
7 74, 77, 79
8 87
9 95, 99